se fermer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Đóng lại, khép lại: Chỉ hành động tự đóng lại của một vật thể (như cửa, mắt) mà không cần tác động trực tiếp từ bên ngoài.
- Lành lại, thành sẹo: Dùng để miêu tả vết thương trên cơ thể tự lành và khép miệng lại.
- Đóng cửa, từ chối tiếp nhận: Ám chỉ một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia tự cô lập, không còn cởi mở đón nhận những thứ từ bên ngoài (ý kiến, con người, ảnh hưởng).
- Không còn sẵn có, không còn khả dụng: Chỉ một cơ hội, một sự hỗ trợ hoặc một con đường tự nhiên biến mất hoặc không thể lợi dụng được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- La porte se ferme automatiquement. (Cánh cửa đóng lại tự động.)
- Ses paupières se sont fermées de fatigue. (Mi mắt của anh ấy đã khép lại vì mệt mỏi.)
- La plaie se ferme lentement. (Vết thương lành lại một cách chậm chạp.)
- Après cet échec, il s'est fermé à tous les conseils. (Sau thất bại đó, anh ta đã khép mình lại trước mọi lời khuyên.)
- Cette possibilité s'est fermée pour nous. (Khả năng đó đã không còn đối với chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se fermer à quelque chose": Từ chối đón nhận, khép mình lại trước một điều gì đó (ý tưởng, cảm xúc, ảnh hưởng).
- Il se ferme à toute critique constructive. (Anh ta khép kín lại trước mọi lời phê bình mang tính xây dựng.)
"Se fermer comme une huître": (Thành ngữ so sánh) Khép mình lại, im lặng hoàn toàn, giống như con trai khép vỏ.
- Dès qu'on aborde ce sujet, il se ferme comme une huître. (Ngay khi chúng tôi chạm đến chủ đề này, anh ta khép mình lại như con trai.)
Biến thể và từ gần giống
Fermer (v.t): Đóng (cái gì đó). Đây là động từ cơ bản, cần có tân ngữ trực tiếp.
- Fermer la porte. (Đóng cửa.)
- Fermer les yeux. (Nhắm mắt.)
Fermeture (n.f): Sự đóng cửa; sự kết thúc; khóa, then cửa.
- La fermeture d'une usine. (Việc đóng cửa một nhà máy.)
Ferme (adj): Vững chắc, kiên quyết.
- Une poignée de main ferme. (Một cái bắt tay chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Se clore: Khép lại, chấm dứt (thường dùng cho thời gian, sự kiện: ).
- Se cicatriser: Lành sẹo (dành cho vết thương).
- Se renfermer: Thu mình, khép kín (về tính cách, thái độ).
Từ trái nghĩa
- S'ouvrir: Mở ra, trở nên cởi mở.
- S'épanouir: Nở ra, phát triển, trở nên cởi mở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc động từ + giới từ.) - Se fermer à quelqu'un: Khép mình lại, không chia sẻ với ai đó. - Depuis son deuil, elle se ferme à ses amis. (Kể từ khi bị tang, cô ấy khép mình lại với bạn bè.)
- Se fermer sur soi-même: Tự khép kín bản thân.
- L'adolescent se ferme souvent sur lui-même. (Thanh thiếu niên thường tự khép kín bản thân.)
Thành ngữ liên quan
- Les portes se ferment: Các cánh cửa đóng lại (nghĩa bóng: cơ hội không còn nữa).
- Sans diplôme, les portes se ferment rapidement. (Không có bằng cấp, các cánh cửa đóng lại rất nhanh.)
tự động từ
- đóng lại, nhắm lại
- Les yeux se fermentmắt nhắm lại
- khép miệng lại, thành sẹo
- La blessure qui se fermevết thương thành sẹo
- không dùng được nữa, không lợi dụng được nữa
- Se fermer l'appui de quelqu'unkhông lợi dụng được sự nâng đỡ của ai
- đóng cửa, không thu nhận
- Un pays qui se ferme aux étrangersmột nước đóng cửa đối với người ngoại quốc